Báo giá thép ống

|
Viết bởi Administrator

Báo giá thép ống do công ty MTP báo giá được cập nhật hàng ngày theo báo giá  niêm yết tại nhà máy sản xuất thép ống, đảm báo giá thép ống báo cho quý khách hàng luôn là giá tốt nhất, để lấy báo giá trong ngày quy khách hàng vui lòng liên hệ phòng kinh doanh của MTP theo  số hotline 0936 312 456để  có báo giá  tốt nhất.

MTP là đơn vị có thâm niên, uy tín trong việc cung cấp sản phẩm thép xây dựng các loại trên thị trường thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm cho khách hàng luôn có tem nhãn  của nhà sản xuất, sản phẩm đúng quy cách, trọng lượng và số lượng.Trong kho hàng luôn có lượng thép ống dự trữ phù hợp để sẵn sàng cung cấp mọi yêu cầu của khách hàng một cách nhanh nhất.

báo giá thép ống

Hình ảnh thép ống trong kho hàng MTP

Bảng báo giá thép ống cập nhật ngày hôm nay  giá từng ngày luôn có sự thay đổi nên quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất

BẢNG GIÁ THÉP HỘP KẼM

STT

THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY6M

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY6M

1

(14X14)

0.8

1.80

25.000

(10X30)

0.8

2.30

 60.000

2

 

1.0

2.00

27.500

0.8

2.70

34.000

3

 

1.2

2.20

35.000

 

1.0

2.80

42,000

4

 

1.4

2.50

51.000

 

1.2

3.40

46,000

5

(16X16)

0.8

1.90

             26.000

(20X40)

0.9

4.20

49.000

6

 

0.9

2.20

LIÊN HỆ 

 

1.0

4.70

59.000

7

 

1.0

2.40

31,000

 

1.2

5.50

66.000

8

 

1.1

2.60

 

 

1.4

7.10

86.000

9

 

1.2

3.00

42,000

(25X50)

0.9

4.60

62.000

10

(20X20)

0.8

2.20

            30.000 

 

1.0

5.50

72,000

11

 

0.9

2.50

35.000

 

1.1

5.80

77.000

12

 

1.0

2.80

42.000

 

1.2

7.40

87,000

13

 

1.2

3.40

46,500

 

1.4

9.20

108,000

14

 

1.4

4.60

55,500

(30X60)

0.9

6.40

80.000

15

(25X25)

0.8

2.90

  41.000 

 

1.0

7.00

90,000

16

 

0.9

3.40

46.000

 

1.2

8.50

104,000

17

 

1.0

3.80

50,000

 

1.4

11.00

132,000

18

 

1.1

4.10

56.000

 

1.8

14.30

178,000

19

 

1.2

4.70

61,000

2.0

16.80

221,500

20

 

1.4

5.80

72,000

(40X80)

1.0

9.80

            105.000

21

(30X30)

0.8

3.50

           50.000  

1.2

11.50

138,000

22

 

0.9

4.30

54.000

 

1.4

14.50

174,000

23

 

1.0

4.60

60,000

1.8

18.00

220,000

24

 

1.1

5.00

66.000 

2.0

21.50

266,000

25

 

1.2

5.60

70,000

 

2.5

18.20

233,000

26

 

1.4

7.10

86,000

 (50X100)

1.2

14.50

172,000

27

 

1.8

8.90

114,000

 

1.4

18.20

220.000

28

 

2.0

10.00

142.000

 

1.8

22.00

271,500

29

(40X40)

1.0

6.20

80,000

 

2.0

27.00

340,000

30

 

1.1

7.00

91.000

 

2.5

33.00

420,000

31

 

1.2

7.60

98,000

(30X90)

1.2

11.60

154,000

32

 

1.4

10.00

114,000

 

1.4

13.50

197,500

33

 

1.8

12.40

157,000

 (60x120)

1.4

22.00 

273,000 

34

 

2.0

14.10

181.000

 

1.8

27.02 

322,000 

35

(50X50)

1.2

10.00

118,000

 (75x75)

1.4 

       18.20

238,000 

36

 

1.4

12.40

145,000

 

1.8 

       27.00

294.000 

37

 

1.8

15.50

201,000

 

 

 

 

38

 

2.0

17.40

233.000

 

 

 

 

 

(90X90)

1.4

22.40

         285,000

 

 

 

 

 

 

1.8

28.00

345,000 

 

 

 

 

 DUNG SAI +-5% NẾU QUÁ DUNG SAI CÔNG TY CHẤP NHẬN GIẢM GIÁ HOẶC ĐỔI HÀNG

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN

STT

THÉP HỘP VUÔNG ĐEN

THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

GIÁ/CÂY 6M

1

(12X12)

0.7

1.20

22.500

(10X20)

0.8

1.10

45,000

2

 

1.0

1.70

32,000

(13X26)

0.7

1.90

 26.000

3

(14X14)

0.7

1.30

19.000

 

0.8

2.30

 29.000

4

 

0.9

1.60

24,000

 

0.9

2.60

30.000

5

 

1.0

2.00

27,000

 

1.0

2.90

34,500

6

 

1.1

2.20

29.000

 

1.2

3.40

42,000

7

 

1.2

2.50

32,000

 

1.4

5.80

50,000

8

(16X16)

0.7

1.60

(20X40)

0.7

3.10

 

9

 

0.8

2.00

 26.000

 

0.8

3.60

47.000

10

 

0.9

2.20

28.000

 

0.9

4.00

49.000

11

 

1.0

2.50

30,000

 

1.0

4.70

52,000

12

 

1.1

2.82

         34.000

 

1.2

5.40

60.000

13

 

1.2

3.00

36,000

 

1.4

5.80

72,000

14

(20X20)

0.7

1.90

 26.000

 

1.6

7.10

87,500

15

 

0.8

2.40

 29.000

(25X50)

0.7

3.90

 

16

 

0.9

2.70

31.000

 

0.8

4.60

58,000

17

 

1.0

3.80

35,000

 

0.9

5.40

 

18

 

1.2

3.60

41,000

 

1.0

5.90

62,000

19

 

1.4

4.10

47,000

 

1.1

6.80

68.000

20

(25X25)

0.7

2.70

 

 

1.2

7.20

76,000

21

 

0.8

2.90

 

 

1.4

9.00

91,000

22

 

0.9

3.50

39.000

(30X60)

1.0

7.00

73,000

23

 

1.0

3.80

42,000

 

1.1

7.40

 

24

 

1.1

4.40

45.000

 

1.2

8.20

85,000

25

 

1.2

4.70

49,000

 

1.4

8.70

110,000

26

 

1.4

5.80

57,500

 

1.8

14.50

140,500

27

(30X30)

0.7

3.00

(40X80)

0.9

8.00

95.000

28

 

0.8

3.60

42.000

 

1.0

8.30

103,500

29

 

0.9

4.30

45.000

 

1.1

10.80

 

30

 

1.0

4.60

50,500

 

1.2

11.60

115,500

31

 

1.2

5.80

63,000

 

1.4

14.50

145,500

32

 

1.4

7.10

75,500

 

1.8

18.20

181,000

33

 

1.8

11.90

92.000

(50X100)

1.2

12.60

145,500

34

(40X40)

1.0

6.30

67,000

 

1.4

18.50

185,000

35

 

1.2

7.70

77,000

 

1.8

22.00

225,500

36

 

1.4

9.80

97,500

 

2.0

26.00

262.000

37

 

1.8

14.00

120,000

(60X120)

1.4

22.00

      226.000

38

 

2.0

16.10

140,500

 

1.8

26.00

265,000

39

(50X50)

1.2

9.20

100,000

 

2.0

32.50

333,000

40

 

1.4

12.00

123,000

(30X90)

1.2

11.60

155,500

41

 

1.8

15.00

151,000

 

1.4

13.50

195,000

42

 

2.0

17.30

180,000

 

 

 

 

43

(60X60)

3.2

22.50

 

 

 

 

 

44

(75X75)

1.4

19.00

230,500

 

 

 

 

45

(90X90)

1.4

21.00

275,000

 

 

 

  

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG  KẼM

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
THÉP ỐNG MẠ KẼM
01 Phi 21 1.00 cây 31,000
02 1.20 cây 40,500
03 1.40 cây 49,000
04 2.00 cây liên hệ
05 2.20 cây liên hệ
06 Phi 27 1.20 cây 53,000
07 1.40 cây 66,000
08 1.80 cây 81,000
09 2.00 cây 112,000
10 2.20 cây liên hệ
11 Phi 34 1.20 cây 66,000
12 1.40 cây 82,000
13 1.80 cây 105,000
14 2.00 cây 126,000
15 Phi 42 1.20 cây 83,000
16 1.40 cây 103,000
17 1.80 cây 130,000
18 2.00 cây 161.000
19 Phi 49 1.20 cây 96,000
20 1.40 cây 121,000
21 1.80 cây 140,000
22 2.00 cây 179,000
23 Phi 60 1.20 cây 118,000
24 1.40 cây 149,000
25 1.80 cây 188,000
26 2.00 cây 229,000
27 2.50 cây liên hệ
28 Phi 76 1.20 cây 152,000
29 1.40 cây 190,500
30 1.80 cây 251,000
31 2.00 cây 293,000
32 Phi 90 1.40 cây 231,000
33 1.80 cây 290,000
34 2.00 cây 349,000
35 2.40 cây liên hệ
36 3.20 cây liên hệ
37 Phi 114 1.40 cây 289,500
38 1.80 cây 369,000
39 2.00 cây liên hệ
40 2.50 cây 455,000
41 2.50 cây liên hệ
THÉP ỐNG ĐEN
42 Phi 12.7 0.80 cây 21,000
43 Phi 13.8 0.80 cây 26,000
44 Phi 15.9 0.80 cây 30,000
45 1.20 cây 32,000
46 Phi 19.1 0.80 cây 32,000
47 Phi 21 1.00 cây 30,000 
48 1.20 cây 35,000 
49 1.40 cây 39,000 
50 1.80 cây 53,000 
51 Phi 27 1.00 cây 38,000 
52 1.20 cây 44,000 
53 1.40 cây 52,000 
54 1.80 cây 67,000 
55 Phi 34 1.00 cây 51,000 
56 1.20 cây 55,000 
57 1.40 cây 65,000 
58 1.80 cây 86,000 
59 Phi 42 1.00 cây 61,000 
60 1.20 cây 70,000 
61 1.40 cây 82,000 
62 1.80 cây 110,000 
63 Phi 49 1.20 cây 83,000 
64 1.40 cây 99,000 
65 1.80 cây 126,000 
66 Phi 60 1.20 cây 101,000 
67 1.40 cây 122,000 
68 1.80 cây 157,000 
69 2.00 cây 205,000 
70 2.40 cây 245,000 
71 Phi 76 1.20 cây 133,000 
72 1.40 cây 155,000 
73 1.80 cây 205,000 
74 2.00 cây 245,000 
75 2.40 cây 295,000 
76 Phi 90 1.20 cây 165,000 
77 1.40 cây 190,000 
78 1.80 cây 243,000 
79 3.00 cây 435,000 
80 Phi 114 1.40 cây 255,000 
81 1.80 cây 333,000 
82 2.40 cây 432,000 

 BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C

    XÀ GỒ THÉP CHỮ C THÉP ĐEN  CẮT THEO Ý MUỐN

QUI CÁCH

1,5ly

1,8ly

2,0ly

2,5 LY

2,9 LY

4,0 LY

C (80 x 40)

0

0

25.500

C (100 x 50)

0

29.000

31.500

Điện thoại

C (125 x 50)

0

31.000

34.000

0

C (150 x 50)

29.000

35.000

39.000

48.000

C (180 x 50)

0

39.000

43.000

Điện thoại

C (200 x 50)

42.000

0

Điện thoại

C (250 x 50)

0

Điện thoại

C (250 x 65)

62.000

75.000


XÀ GỒ THÉP CHỮ C MÃ  KẼM  CẮT THEO Ý MUỐN

QUI CÁCH

1,4ly

1,8ly

2,0ly

2,5ly Cạnh đủ có hàng

2,9ly Cạnh đủ có hàng

4,0 LY

C (80 x 40)

22.500

27.500

30.000

     

C (100 x 50)

27.000

33.500

36.500

50.000

58.000

 

C (125 x 50)

30.000

36.500

40.000

54.000

   

C (150 x 50)

33.500

41.000

45.500

61.000

71.000

 

C (150 x 65)

44.000(1,6ly)

48.500

53.000

72.000

   

C (180 x 30)

33.500

41.000

45.500

61.000

71.000

 

C (180 x 50)

36.500

45.500

51.000

69.000

   

C (200 x 30)

37.500

46.500

51.000

69.000

   

C (200 x 50)

45.000(1,6ly)

49.500

54.000

73.000

   

C (200 x 65)

Điện thoại

Điện thoại

64.500

Điện thoại

   

C (250 x 30)

Điện thoại

Điện thoại

60.500

Điện thoại

   

C (250 x 40)

Điện thoại

Điện thoại

66.500

Điện thoại

   

C (250 x 50)

Điện thoại

Điện thoại

70.500

Điện thoại

   

C (250 x 65)

Điện thoại

Điện thoại

73.000

    97.000

   

C (300 x 40)

Điện thoại

Điện thoại

77.000

    97.000

   

C (300 x 80)

Điện thoại

Điện thoại

   Điện thoại

Điện thoại

   

C (400 x 150)

Điện thoại

Điện thoại

Điện thoại

Điện thoại

   
             
             

NHẬN ĐẶT HÀNG MỌI QUI CÁCH THEO YÊU CẦU

Nhận chạy Xà Gồ C mọi kích cỡ cạnh nhỏ từ 30 đến 150 cạnh lớn từ 55 đến 400 độ dày từ                                                                   1,4ly đến 4 ly


BẢNG BÁO GIÁ THÉP V

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

THÉP ĐEN

MẠ KẼM

NHÚNG KẼM

1

V25*25

1.5

4.5

Cây 6m

51,750

76,500

94,500

2

2.0

5.0

Cây 6m

57,500

85,000

105,000

3

2.5

5.4

Cây 6m

62,100

91,800

113,400

4

3.5

7.2

Cây 6m

82,800

122,400

151,200

5

V30*30

2.0

5.5

Cây 6m

60,500

93,500

115,500

6

2.5

6.3

Cây 6m

69,300

107,100

132,300

7

2.8

7.3

Cây 6m

80,300

124,100

153,300

8

3.5

8.4

Cây 6m

92,400

142,800

176,400

9

V40*40

2.0

7.5

Cây 6m

78,750

127,500

157,500

10

2.5

8.5

Cây 6m

89,250

144,500

178,500

11

2.8

9.5

Cây 6m

99,750

161,500

199,500

12

3.0

11.0

Cây 6m

115,500

187,000

231,000

13

3.3

11.5

Cây 6m

120,750

195,500

241,500

14

3.5

12.5

Cây 6m

131,250

212,500

262,500

15

4.0

14.0

Cây 6m

147,000

238,000

294,000

16

V50*50

2.0

12.0

Cây 6m

126,000

204,000

252,000

17

2.5

12.5

Cây 6m

131,250

212,500

262,500

18

3.0

13.0

Cây 6m

136,500

221,000

273,000

19

3.5

15.0

Cây 6m

157,500

255,000

315,000

20

3.8

16.0

Cây 6m

168,000

272,000

336,000

21

4.0

17.0

Cây 6m

178,500

289,000

357,000

22

4.3

17.5

Cây 6m

183,750

297,500

367,500

23

4.5

20.0

Cây 6m

210,000

340,000

420,000

24

5.0

22.0

Cây 6m

231,000

374,000

462,000

25

V63*63

4.0

22.0

Cây 6m

235,400

374,000

462,000

26

5.0

27.5

Cây 6m

294,250

467,500

577,500

27

6.0

32.5

Cây 6m

347,750

552,500

682,500

28

V70*70

5.0

30.0

Cây 6m

330,000

510,000

630,000

29

6.0

36.0

Cây 6m

396,000

612,000

756,000

30

7.0

41.0

Cây 6m

451,000

697,000

861,000

31

V75*75

5.0

33.0

Cây 6m

379,500

561,000

693,000

32

6.0

38.0

Cây 6m

437,000

646,000

798,000

33

7.0

45.0

Cây 6m

517,500

765,000

945,000

34

8.0

53.0

Cây 6m

609,500

901,000

1,113,000

35

V80*80

6.0

41.0

Cây 6m

487,900

697,000

861,000

36

7.0

48.0

Cây 6m

571,200

816,000

1,008,000

37

8.0

53.0

Cây 6m

630,700

901,000

1,113,000

38

V90*90

6.0

48.0

Cây 6m

547,200

816,000

1,008,000

39

7.0

55.5

Cây 6m

632,700

943,500

1,165,500

40

8.0

63.0

Cây 6m

718,200

1,071,000

1,323,000

41

V100*100

7.0

62.0

Cây 6m

706,800

1,054,000

1,302,000

42

8.0

67.0

Cây 6m

763,800

1,139,000

1,407,000

43

10.0

85.0

Cây 6m

969,000

1,445,000

1,785,000

44

V120*120

10.0

105.0

Cây 6m

1,197,000

1,785,000

2,205,000

45

12.0

126.0

Cây 6m

1,436,400

2,142,000

2,646,000

BÁO GIÁ THÉP U - I - H - THÉP TẤM HÔM NAY

STT

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

ĐEN

NHÚNG KẼM

ĐEN

NHÚNG KẼM

1

U50

14

170,000

280,000

Thép I100

43.8

474,000

876,000

2

U63

17

230,000

340,000

Thép I120

54.0

588,000

1,080,000

3

U80

22

252,000

440,000

I150*75*5*7

84.0

810,000

1,680,000

4

U80

33

350,000

660,000

I200*100*5.5*8

127.8

1,150,000

2,556,000

5

U100

33

348,000

660,000

I250*125*6*9

177.6

1,598,000

3,552,000

6

U100

40

480,000

800,000

I300*150*6.5*9

220.2

1,981,000

4,404,000

7

U100

45

520,000

900,000

I350*175*7*11

297.6

2,678,000

5,952,000

8

U100

56

616,000

1,120,000

I400*200*8*13

396.0

3,920,000

7,920,000

9

U120

42

480,000

840,000

I450*20*9*14

456.0

4,514,000

9,120,000

10

U120

56

636,000

1,120,000

I500*200*10*16

537.6

5,376,000

10,752,000

11

U125

80

924,000

1,608,000

I600*200*11*17

636.0

6,360,000

12,720,000

12

U140

54

606,000

1,080,000

I700*300*13*24

1,110.0

11,544,000

22,200,000

13

U150*75*6.5

112

1,261,000

2,232,000

I800*300*14*26

1,260.0

13,104,000

25,200,000

14

U160*56*5.2

75

810,000

1,500,000

BÁO GIÁ THÉP H

15

U180*64*5.3

90

1,017,000

1,800,000

H100*100*6*8

103.2

1,135,200

2,167,200

16

U200*65*5.4

102

1,152,000

2,040,000

H125*125*6.5*9

142.8

1,570,800

2,998,800

17

U200*73*5.5

141

1,593,000

2,820,000

H150*150*7*10

189.0

2,079,000

3,969,000

18

U200*75*5.6

148

1,780,000

2,952,000

H200*200*8*12

299.4

3,353,280

6,287,400

19

U250*76*6.5

143

1,634,000

2,868,000

H250*250*9*14

434.4

4,865,280

9,122,400

20

U250*80*9

188

2,147,000

3,768,000

H300*300*10*15

564.0

6,316,800

11,844,000

21

U300*85*7

186

2,101,000

3,720,000

H350*350*12*19

822.0

9,206,400

17,262,000

22

U300*87*9.5

235.20

2,726,000

4,704,000

H400*400*13*21

1,032.0

11,558,400

21,672,000

THÉP TẤM

20ly (1,5*6)

1413

13,140,900

2ly(1,25*2,5)

49.6

426,560

22ly (1,5*6)

1554.3

14,454,990

3ly (1,5*6)

211.95

1,822,770

25ly (1,5*6)

1766.28

16,426,404

4ly (1,5*6)

282.6

2,430,360

12ly(2*6)

1130.4

10,512,720

5ly (1,5*6)

353.25

3,037,950

14ly(2*6)

1318.8

12,264,840

6ly (1,5*6)

471

4,050,600

16ly(2*6)

1507.2

14,016,960

8ly (1,5*6)

423.9

3,645,540

18ly(2*6)

1695.6

15,769,080

10ly (1,5*6)

565.2

4,860,720

20ly(2*6)

1884

17,521,200

12ly (1,5*6)

706.5

6,075,900

22ly(2*6)

2073.4

19,697,300

14ly (1,5*6)

847.8

7,884,540

25ly(2*6)

2355

22,372,500

16ly (1,5*6)

989.1

8,506,260

30ly(2*6)

2826

26,847,000

20ly (1,5*6)

1130.4

9,721,440

40ly(2*6)

3768

35,796,000

- Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển trong nội thành TP.HCM với đơn hàng 2 tấn
-
 Giao hàng tận công trình trong thành phố hàng sắt thẳng 
- Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
- Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
- Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình

- Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất